¡Escribe cualquier palabra!

"here's to" en Vietnamese

Chúc mừngNâng ly vì

Definición

Cụm này dùng khi nâng ly chúc mừng ai đó hoặc điều gì đó trong buổi tiệc, để mong những điều tốt đẹp. Thường dùng trong không khí vui vẻ, thân thiện.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chỉ dùng trong các dịp vui, thân mật; kết hợp với tên người, mục tiêu, hoặc thành tựu ('here's to thành công!'). Không dùng trong văn viết trang trọng.

Ejemplos

Here's to your new job!

**Chúc mừng** công việc mới của bạn!

Here's to good health.

**Chúc mừng** sức khỏe dồi dào.

Here's to our friendship.

**Chúc mừng** tình bạn của chúng ta.

Here's to making more great memories together!

**Chúc mừng** chúng ta sẽ có thêm nhiều kỷ niệm đẹp bên nhau!

Tonight, here's to old friends and new adventures.

Tối nay, **chúc mừng** những người bạn cũ và những cuộc phiêu lưu mới.

Here's to the team that made this possible!

**Chúc mừng** đội ngũ đã làm nên điều này!