"henny" en Vietnamese
Definición
Đây là từ lóng để chỉ con gà mái, thường dùng ở vùng nông thôn hoặc trong một số phương ngữ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này được dùng ở miền quê hoặc phương ngữ địa phương, không dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng 'gà mái'. Đôi khi mang nghĩa trìu mến hoặc cổ điển.
Ejemplos
The henny laid three eggs this morning.
Sáng nay, **gà mái** đẻ ba quả trứng.
Grandma feeds the henny every day.
Bà cho **gà mái** ăn mỗi ngày.
The farmer has ten hennies in the yard.
Người nông dân có mười con **gà mái** trong sân.
He called out, 'Come here, little henny!' and tossed some feed.
Anh ấy gọi: 'Lại đây, **gà mái** con!' rồi rắc ít thức ăn.
Don't bother the old henny; she's sitting on her eggs.
Đừng làm phiền **gà mái** già; nó đang ấp trứng.
When I was a kid, I used to help gather the hennies at sunset.
Khi nhỏ, tôi thường giúp thu **gà mái** lúc hoàng hôn.