"hell on earth" en Vietnamese
Definición
Một nơi hoặc tình huống cực kỳ khổ sở, đau đớn hoặc đầy bất hạnh, giống như địa ngục giữa đời thực.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng một cách không trang trọng cho các tình huống cực kỳ khổ sở, như chiến tranh, thiên tai; không dùng cho khó chịu nhỏ. Có thể chỉ cả nơi chốn và trải nghiệm.
Ejemplos
The prison was hell on earth for the inmates.
Nhà tù là **địa ngục trần gian** đối với các tù nhân.
For many people, living without clean water is hell on earth.
Đối với nhiều người, sống thiếu nước sạch là **địa ngục trần gian**.
The battlefield was truly hell on earth.
Chiến trường thực sự là **địa ngục trần gian**.
Working there during the summer heat felt like hell on earth.
Làm việc ở đó giữa mùa hè nóng bức giống như **địa ngục trần gian**.
She called rush hour traffic hell on earth.
Cô ấy gọi cảnh kẹt xe giờ cao điểm là **địa ngục trần gian**.
After days without power or food, the town became hell on earth.
Sau nhiều ngày không có điện và thức ăn, thị trấn đó đã trở thành **địa ngục trần gian**.