¡Escribe cualquier palabra!

"hedge your bets" en Vietnamese

chia nhỏ rủi rophòng trường hợp xấu

Definición

Khi gặp sự không chắc chắn, làm nhiều lựa chọn cùng lúc để giảm nguy cơ thất bại hoặc mất mát.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm từ này không chỉ dùng cho đánh bạc mà cho mọi quyết định có tính rủi ro, như đầu tư hay chọn trường. Nên dùng trong hoàn cảnh có nhiều lựa chọn để hạn chế rủi ro.

Ejemplos

She decided to hedge her bets by applying to several universities.

Cô ấy đã nộp đơn vào nhiều trường đại học để **chia nhỏ rủi ro**.

Many investors hedge their bets to avoid losing money.

Nhiều nhà đầu tư **chia nhỏ rủi ro** để không bị mất tiền.

We should hedge our bets and buy tickets for both dates, just in case.

Chúng ta nên mua vé cho cả hai ngày để **phòng trường hợp xấu**.

He likes to hedge his bets by keeping several job offers open.

Anh ấy thích giữ nhiều đề nghị việc làm để **phòng trường hợp xấu**.

If you’re not sure who will win, it’s smart to hedge your bets.

Nếu bạn không chắc ai sẽ thắng, tốt nhất là nên **phòng trường hợp xấu**.

The company is hedging its bets by investing in both technologies.

Công ty đang **chia nhỏ rủi ro** bằng cách đầu tư vào cả hai công nghệ.