¡Escribe cualquier palabra!

"heaping" en Vietnamese

đầy ắpchất ngồn ngộn

Definición

Diễn tả khi một thứ gì đó, nhất là thức ăn, được chất đầy lên quá mức, vượt qua miệng bát hoặc thìa.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong công thức nấu ăn: 'một muỗng đầy ắp'. Ý chỉ nhiều hơn mức đầy bình thường.

Ejemplos

Add a heaping tablespoon of sugar to the recipe.

Thêm một muỗng canh đường **đầy ắp** vào công thức.

He made a heaping pile of clothes on his bed.

Anh ấy đã tạo một đống quần áo **chất ngồn ngộn** trên giường mình.

There was a heaping bowl of fruit on the table.

Trên bàn có một tô trái cây **đầy ắp**.

The kids had heaping plates at the buffet; they were so excited.

Trẻ con lấy những đĩa **đầy ắp** ở tiệc buffet; chúng rất phấn khích.

She gave me a heaping serving of mashed potatoes—more than I could finish.

Cô ấy cho tôi một phần khoai tây nghiền **đầy ắp**—nhiều hơn tôi có thể ăn hết.

Can you pass me a heaping scoop of ice cream?

Bạn có thể đưa cho tôi một muỗng kem **đầy ắp** không?