"heal of" en Vietnamese
Definición
Hồi phục sức khỏe sau khi bị bệnh, bị thương hoặc cảm xúc tiêu cực. Dùng để chỉ rõ bạn đang khỏi điều gì.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường đi với điều bạn phục hồi: 'heal of fear', 'heal of sadness'. Trang trọng hoặc văn chương hơn 'get over' hoặc 'recover from', ngày nay người bản xứ thường nói 'heal from'.
Ejemplos
He was able to heal of his illness after many months.
Anh ấy đã **chữa lành khỏi** căn bệnh của mình sau nhiều tháng.
The town prayed that the child would heal of his wounds.
Cả thị trấn cầu mong đứa trẻ sẽ **chữa lành khỏi** vết thương.
Time helped her to heal of her sadness.
Thời gian đã giúp cô ấy **chữa lành khỏi** nỗi buồn.
It took him years to fully heal of his childhood trauma.
Anh ấy mất nhiều năm mới **chữa lành khỏi** chấn thương thời thơ ấu.
No medicine could help him heal of his heartbreak, only time.
Không có loại thuốc nào giúp anh ấy **chữa lành khỏi** nỗi đau tình cảm, chỉ có thời gian.
Losing a pet is hard, but you will heal of the pain in time.
Mất thú cưng rất khó, nhưng bạn sẽ **chữa lành khỏi** nỗi đau đó theo thời gian.