¡Escribe cualquier palabra!

"head of steam" en Vietnamese

đàđộng lực lớn

Definición

Sau khi bắt đầu chậm, có năng lượng hoặc động lực mạnh mẽ để tiến lên nhanh hơn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thông dụng trong thể thao, công việc hoặc khi nói về động lực. Thường gặp với 'tạo đà', 'lấy đà'.

Ejemplos

After a slow start, the team built up a head of steam and won.

Khởi đầu chậm nhưng đội đã có **đà** và giành chiến thắng.

She needs a head of steam to finish her project.

Cô ấy cần **đà** để hoàn thành dự án.

The company has a head of steam going into the new year.

Công ty có **đà** khi bước vào năm mới.

Once the concert got a head of steam, the crowd went wild.

Khi buổi hòa nhạc có **đà**, khán giả phấn khích hẳn lên.

Give him a bit of time—he needs to build up a head of steam before he gets going.

Cho anh ấy một chút thời gian—anh ấy cần **đà** trước khi bắt đầu.

The conversation finally got a head of steam after an awkward silence.

Sau khoảng lặng gượng gạo, cuộc trò chuyện cuối cùng cũng có **đà**.