"haven't we met before" en Vietnamese
Definición
Câu hỏi lịch sự này dùng khi bạn cảm thấy nhận ra ai đó và muốn xác nhận đã từng gặp họ trước đây chưa.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng khi giới thiệu hoặc bắt chuyện. Lịch sự, có thể pha chút thân thiện hoặc lả lơi. Dễ nhầm lẫn thì hoàn thành trong tiếng Anh.
Ejemplos
Haven't we met before at the library?
Chúng ta **đã gặp nhau trước đây phải không** ở thư viện?
Haven't we met before? Your face looks familiar.
**Chúng ta đã gặp nhau trước đây phải không**? Mặt bạn rất quen.
I think haven't we met before at a conference?
Tôi nghĩ **chúng ta đã gặp nhau trước đây phải không** ở một hội nghị nào đó?
Haven't we met before? Maybe at Tom's party last year.
**Chúng ta đã gặp nhau trước đây phải không**? Có thể ở bữa tiệc của Tom năm ngoái.
Hey, haven't we met before somewhere? I swear I remember you!
Này, **chúng ta đã gặp nhau trước đây phải không** ở đâu đó? Tôi nhớ bạn mà!
People always say 'haven't we met before' when they can't remember someone's name.
Mọi người thường nói '**chúng ta đã gặp nhau trước đây phải không**' khi không nhớ tên ai đó.