"have your number" en Indonesian
Definición
Nhìn thấu tính cách, động cơ hoặc mưu mẹo thật sự của ai đó, nhất là khi họ cố giấu. Không bị họ qua mặt nữa.
Notas de Uso (Indonesian)
Cách nói thân mật, hơi thách thức; dùng khi đã nhìn rõ bản chất hoặc chiêu trò của ai. Không phải ý 'có số điện thoại'.
Ejemplos
I have your number, so you can't trick me again.
Tôi **biết rõ con người bạn** rồi, nên bạn không lừa tôi lần nữa đâu.
She tried to lie, but I had her number from the start.
Cô ấy định nói dối, nhưng tôi ngay từ đầu đã **nhìn thấu cô ấy**.
My boss has my number—he always knows what I'm really thinking.
Sếp **nhìn thấu tôi**—ông ấy luôn biết tôi thật sự nghĩ gì.
Don’t bother pretending; I have your number now.
Đừng giả vờ nữa; giờ tôi **nhìn thấu bạn** rồi.
People think he’s nice, but I have his number—he’s not as friendly as he looks.
Mọi người tưởng anh ấy tốt, nhưng tôi **nhìn rõ con người anh ấy**—anh ấy không thân thiện như vẻ ngoài đâu.
You can try all you want, but I have your number and I’m watching you.
Bạn thử bao nhiêu cũng được, nhưng tôi **nhìn thấu bạn** rồi và đang để ý bạn đấy.