"have the time of your life" en Vietnamese
Definición
Khi bạn cực kỳ vui vẻ hoặc tận hưởng một trải nghiệm khó quên, cảm giác như khoảng thời gian tuyệt nhất trong đời.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật để nói về kỳ nghỉ, tiệc hoặc sự kiện đáng nhớ. Phải dùng đủ 'the' và 'have'. Diễn tả sự phấn khích rõ rệt.
Ejemplos
I hope you have the time of your life at the concert.
Mong bạn sẽ **có khoảng thời gian tuyệt vời nhất trong đời** tại buổi hoà nhạc.
They had the time of their life on vacation.
Họ đã **có khoảng thời gian tuyệt vời nhất trong đời** khi đi nghỉ.
You will have the time of your life at the theme park.
Bạn sẽ **tận hưởng hết mình** ở công viên giải trí.
Honestly, I had the time of my life at your wedding last weekend.
Thật lòng mà nói, tôi đã **có khoảng thời gian tuyệt vời nhất trong đời** tại đám cưới của bạn tuần trước.
Go out, try something new, and have the time of your life!
Ra ngoài, thử điều gì đó mới và **tận hưởng hết mình** nhé!
From the pictures, it looks like you all had the time of your life at the festival.
Nhìn ảnh thì có vẻ mọi người đã **tận hưởng hết mình** ở lễ hội đó.