"have round" en Vietnamese
Definición
Mời ai đó đến nhà mình để thăm hỏi, ăn uống hoặc tham dự sự kiện.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cách nói thân mật, phổ biến ở Anh; ở Mỹ thường dùng 'have over'. Thường áp dụng cho bạn bè, người quen hơn là dịp trang trọng. Có thể ghép với 'for', ví dụ: 'have you round for dinner'.
Ejemplos
We will have round some friends this Saturday.
Chúng tôi sẽ **mời đến nhà chơi** vài người bạn vào thứ Bảy này.
I'd like to have round my neighbors for coffee.
Tôi muốn **mời hàng xóm đến nhà chơi** để uống cà phê.
My parents love to have round the family during the holidays.
Bố mẹ tôi rất thích **mời cả nhà đến chơi** vào dịp lễ.
Let me know if you want me to have round anyone else.
Nếu bạn muốn tôi **mời ai khác đến nhà chơi** thì cứ nói nha.
We haven't had round anyone in ages—it'll be fun!
Đã lâu rồi chúng tôi không **mời ai đến nhà chơi**—sẽ vui lắm!
I'm going to have round a few people after work if you want to join.
Sau giờ làm, tôi sẽ **mời vài người đến nhà chơi**, nếu bạn muốn thì tham gia nhé.