¡Escribe cualquier palabra!

"have other fish to fry" en Vietnamese

có việc quan trọng hơn phải làm

Definición

Cụm này chỉ việc bạn có những ưu tiên hoặc nhiệm vụ quan trọng hơn, nên không tập trung vào tình huống hiện tại.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thành ngữ này dùng thân mật, để lịch sự từ chối hoặc kết thúc câu chuyện khi bạn bận. Không liên quan tới cá thật.

Ejemplos

I can't help right now—I have other fish to fry.

Bây giờ tôi không thể giúp—tôi **có việc quan trọng hơn phải làm**.

She left the meeting early because she had other fish to fry.

Cô ấy rời họp sớm vì **có việc quan trọng hơn phải làm**.

If you don't want to join us, that's fine—you have other fish to fry.

Nếu bạn không muốn tham gia thì cũng không sao—bạn **có việc quan trọng hơn phải làm**.

Sorry, I can't talk right now, I have other fish to fry.

Xin lỗi, mình không thể nói chuyện bây giờ, mình **có việc quan trọng hơn phải làm**.

I didn't go to the party because I had other fish to fry that night.

Tôi không đi dự tiệc vì tối đó **có việc quan trọng hơn phải làm**.

They kept arguing, but honestly, I have other fish to fry and left the room.

Họ cứ tranh cãi hoài, thật ra mình **có việc quan trọng hơn phải làm** nên đã rời khỏi phòng.