¡Escribe cualquier palabra!

"have nothing to do with" en Vietnamese

không liên quan gì

Definición

Khi muốn nói rằng ai đó hoặc điều gì đó hoàn toàn không liên quan hoặc dính líu gì đến một người, tình huống, hay chủ đề nào đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

'không liên quan gì' thường dùng để nhấn mạnh hoàn toàn không liên quan; phù hợp cho cả văn nói và văn viết.

Ejemplos

That book has nothing to do with science.

Cuốn sách đó **không liên quan gì** đến khoa học.

I have nothing to do with the project.

Tôi **không liên quan gì** đến dự án đó.

These problems have nothing to do with me.

Những vấn đề này **không liên quan gì** đến tôi.

She said her decision had nothing to do with money.

Cô ấy nói quyết định của mình **không liên quan gì** đến tiền bạc.

I promise, I had nothing to do with what happened last night.

Tôi hứa, tôi **không liên quan gì** đến những gì đã xảy ra tối qua.

Those rumors have nothing to do with the truth.

Những tin đồn đó **không liên quan gì** đến sự thật.