¡Escribe cualquier palabra!

"have its moments" en Vietnamese

có lúc tuyệt vờicó lúc hay

Definición

Diễn tả rằng điều gì đó không phải lúc nào cũng tốt, nhưng đôi khi lại rất hay hoặc ấn tượng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật để nói về phim, nơi làm việc hoặc sự kiện không đồng đều nhưng vẫn có điểm sáng. Dùng để giảm nhẹ phê bình.

Ejemplos

This TV show has its moments, but it's not my favorite.

Chương trình truyền hình này **có lúc tuyệt vời**, nhưng không phải là sở thích của tôi.

The movie has its moments, especially in the middle.

Bộ phim này **có lúc hay**, nhất là ở giữa.

Working here has its moments, but sometimes it's tough.

Làm việc ở đây **có lúc tuyệt vời**, nhưng đôi khi cũng rất khó khăn.

The festival wasn't perfect, but it definitely had its moments.

Lễ hội không hoàn hảo nhưng chắc chắn **có lúc tuyệt vời**.

Her singing has its moments, especially during live shows.

Cô ấy hát **có lúc hay**, nhất là lúc diễn trực tiếp.

This old car has its moments—sometimes it runs great, sometimes not.

Chiếc xe cũ này **có lúc tuyệt vời**—đôi khi chạy rất tốt, đôi khi thì không.