¡Escribe cualquier palabra!

"have it going on" en Vietnamese

rất xuất sắcrất hấp dẫn

Definición

Cụm từ này được dùng khi ai đó rất hấp dẫn, tài năng, tự tin hoặc rất ấn tượng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng trong hội thoại thân mật để khen người khác về ngoại hình hoặc tài năng. Hay dùng với các dạng như 'cô ấy rất xuất sắc', mang tính khen ngợi, đôi lúc pha chút lả lơi.

Ejemplos

Wow, she really has it going on!

Wow, cô ấy thật sự **rất xuất sắc**!

I think you have it going on with your new job.

Tôi nghĩ với công việc mới, bạn **rất xuất sắc**.

That guy has it going on—he's smart and funny.

Anh chàng đó **rất xuất sắc**—vừa thông minh vừa hài hước.

If you ask me, Lisa has it going on these days.

Theo tôi, dạo này Lisa **rất xuất sắc**.

You know he has it going on when everyone wants to work with him.

Bạn biết ai đó **rất xuất sắc** khi ai cũng muốn làm việc cùng họ.

She's not just pretty—she has it going on in every way.

Cô ấy không chỉ xinh—mà còn **rất xuất sắc** về mọi mặt.