¡Escribe cualquier palabra!

"have hell to pay" en Vietnamese

lãnh hậu quả nặng nềgặp rắc rối lớn

Definición

Khi mắc lỗi hoặc làm điều sai trái, bạn sẽ phải đối mặt với hậu quả nghiêm trọng hoặc bị phạt nặng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm từ này rất khẩu ngữ, thường để cảnh báo hoặc nhấn mạnh hậu quả nặng. Hay dùng với cấu trúc: 'Nếu làm X, bạn sẽ...'. Không sử dụng trong văn bản trang trọng.

Ejemplos

If you break mom's vase, you'll have hell to pay.

Nếu bạn làm vỡ lọ hoa của mẹ, bạn sẽ **lãnh hậu quả nặng nề** đó.

He lied to his boss and now he'll have hell to pay.

Anh ấy đã nói dối sếp, giờ chắc chắn sẽ **lãnh hậu quả nặng nề**.

Don't be late again or you'll have hell to pay.

Đừng đi trễ nữa kẻo **gặp rắc rối lớn** đấy.

He forgot their anniversary and now he really has hell to pay.

Anh ấy quên ngày kỷ niệm, giờ thật sự **lãnh hậu quả nặng nề** rồi.

Trust me—you'll have hell to pay if you touch his car.

Tin tôi đi—đụng vào xe anh ấy là **gặp rắc rối lớn** đấy.

When the truth comes out, they're all going to have hell to pay.

Khi sự thật vỡ lở, họ sẽ đều **gặp rắc rối lớn**.