¡Escribe cualquier palabra!

"have dead to rights" en Vietnamese

bắt quả tangcó bằng chứng không thể chối cãi

Definición

Bắt gặp ai đó đang làm điều sai trái hoặc có bằng chứng rõ ràng không thể chối cãi về hành vi phạm lỗi của họ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm từ này thường dùng trong các tình huống pháp lý, điều tra hoặc khi ai đó bị bắt quả tang, không dùng cho lỗi nhỏ. Ví dụ: 'have him dead to rights' đồng nghĩa với 'bắt tận tay day tận mặt'.

Ejemplos

We have dead to rights; he was caught stealing the money.

Chúng tôi **bắt quả tang** anh ta; anh ta bị bắt khi đang trộm tiền.

The police had the suspect dead to rights when they found the stolen watch in his bag.

Cảnh sát **bắt quả tang nghi phạm** khi phát hiện chiếc đồng hồ bị đánh cắp trong túi của anh ta.

If you lie, and they have you dead to rights, you can't deny it.

Nếu bạn nói dối và họ **bắt quả tang** bạn, bạn không thể chối cãi được.

We had him dead to rights—there was a video of the whole thing.

Chúng tôi **bắt quả tang** anh ấy—tất cả đều có video ghi lại.

Don’t worry, we have her dead to rights—there’s no way she can get out of this.

Đừng lo, chúng tôi **bắt quả tang** cô ấy—không còn cách nào để cô ấy thoát.

Once they saw the emails, they had me dead to rights.

Khi họ đọc các email, họ **bắt quả tang** tôi ngay lập tức.