"have broad shoulders" en Vietnamese
Definición
Người có vai rộng hoặc có khả năng chịu trách nhiệm, áp lực và phê bình mà không gục ngã.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng bóng gió để chỉ khả năng gánh vác, hiếm khi chỉ tả ngoại hình thật sự.
Ejemplos
She has broad shoulders and carries heavy boxes easily.
Cô ấy **có vai rộng** và dễ dàng mang những chiếc hộp nặng.
You need to have broad shoulders to be a manager.
Muốn làm quản lý, bạn cần phải **có vai rộng**.
My father has broad shoulders and supports our whole family.
Bố tôi **có vai rộng** và luôn hỗ trợ cả gia đình.
If you work in politics, you really have to have broad shoulders.
Làm việc trong chính trị thì thật sự phải **có vai rộng**.
She takes criticism well because she has broad shoulders.
Cô ấy tiếp nhận phê bình tốt vì **có vai rộng**.
It’s tough being the oldest sibling—you've got to have broad shoulders sometimes.
Làm anh chị cả thực sự khó—đôi khi phải **có vai rộng**.