¡Escribe cualquier palabra!

"have another thing coming" en Vietnamese

suy nghĩ sai lầmlầm to (cảnh báo)

Definición

Dùng khi ai đó nghĩ mọi chuyện sẽ theo ý họ, nhưng thực tế lại hoàn toàn khác, và họ đang mắc sai lầm lớn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi muốn cảnh báo một cách mạnh mẽ rằng ai đó đang sai lầm. Thường đi sau 'nếu bạn nghĩ...'. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Ejemplos

If you think it's easy, you have another thing coming.

Nếu bạn nghĩ việc này dễ, bạn **suy nghĩ sai lầm** rồi.

Anyone who underestimates her has another thing coming.

Ai đánh giá thấp cô ấy là **lầm to**.

You have another thing coming if you think you can cheat on the test.

Nếu bạn nghĩ mình có thể gian lận trong bài kiểm tra, bạn **lầm to** rồi.

He thinks nobody noticed his mistake? He has another thing coming.

Anh ta nghĩ không ai để ý sai sót của mình? Anh ta **lầm to** rồi.

If you think they'll just let you in without a ticket, you have another thing coming.

Nếu bạn nghĩ họ sẽ cho vào mà không cần vé, bạn **lầm to** rồi.

Jay thought it was going to be a quiet night, but he had another thing coming when his friends showed up unexpectedly.

Jay tưởng sẽ là một đêm yên tĩnh, nhưng anh ấy **đã lầm to** khi bạn bè bất ngờ xuất hiện.