"have an eye for" en Vietnamese
Definición
Có khả năng nhận ra hoặc đánh giá chất lượng, chi tiết của một thứ gì đó như nghệ thuật, thời trang hoặc cái đẹp.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng để khen ngợi khả năng nhận biết cái đẹp, chất lượng hay tài năng (vd: 'có con mắt thẩm mỹ', 'có con mắt nhìn người'). Không dùng cho việc nhìn thấy vật lý.
Ejemplos
She has an eye for beautiful clothes.
Cô ấy **có con mắt tinh tường** với những bộ đồ đẹp.
He has an eye for details in his work.
Anh ấy **có con mắt tinh tường** với các chi tiết trong công việc.
My teacher has an eye for talent.
Thầy giáo của tôi **có con mắt tinh tường** về tài năng.
Wow, you really have an eye for picking the best fruit.
Wow, bạn thực sự **có con mắt tinh tường** khi chọn trái cây ngon nhất.
You definitely have an eye for design; this room looks amazing!
Bạn chắc chắn **có con mắt tinh tường** về thiết kế; căn phòng này thật tuyệt!
If you have an eye for bargains, you’ll love this market.
Nếu bạn **có con mắt tinh tường** khi săn hàng giảm giá, bạn sẽ thích khu chợ này.