"have a way with" en Vietnamese
Definición
Khi ai đó có năng khiếu bẩm sinh trong việc xử lý, giao tiếp hoặc tương tác với một loại người, động vật, hoặc việc nào đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu nói về tài năng tự nhiên, không phải kỹ năng học được. Thường dùng với 'từ ngữ', 'trẻ con', 'động vật'.
Ejemplos
She has a way with children and they always listen to her.
Cô ấy **có tài với** trẻ em nên các bé luôn nghe lời.
Mark has a way with words and writes beautiful poems.
Mark **có tài với** ngôn từ và viết thơ rất hay.
Do you know anyone who has a way with animals?
Bạn có biết ai **có tài với** động vật không?
He really has a way with people—everyone feels at ease around him.
Anh ấy thật sự **giỏi xử lý** mọi người—ai cũng thấy thoải mái khi ở bên anh ấy.
Wow, you have a way with plants! My flowers always die, but yours are thriving.
Wow, bạn **có tài với** cây cảnh nhỉ! Hoa của mình thì héo, còn của bạn thì tươi tốt.
Even when things get tense, she has a way with calming everyone down.
Ngay cả khi mọi chuyện căng thẳng, cô ấy vẫn **giỏi làm mọi người bình tĩnh lại**.