"have a run of" en Vietnamese
Definición
Trải qua một chuỗi các sự kiện giống nhau, thường là thành công, thất bại hoặc tình huống đặc biệt liên tiếp xảy ra.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm từ bán trang trọng và mang tính thành ngữ. Thường đi với các từ như 'thành công', 'xui xẻo', 'thắng', hoặc 'thua'. Hiếm khi dùng ở dạng phủ định.
Ejemplos
They had a run of bad luck last year.
Năm ngoái họ **có một chuỗi** xui xẻo.
We had a run of good weather for the festival.
Chúng tôi **có một chuỗi** thời tiết đẹp cho lễ hội.
The team had a run of three wins in a row.
Đội đã **có một chuỗi** ba trận thắng liên tiếp.
I've had a run of late nights this week—I'm exhausted.
Tuần này tôi **liên tục thức khuya**—mệt rã rời.
Their company has had a run of success with new products lately.
Gần đây công ty của họ **liên tục thành công** với sản phẩm mới.
Don't worry—everyone has a run of bad days sometimes.
Đừng lo—ai cũng **có một chuỗi** ngày tệ thỉnh thoảng.