"have a nice day" en Vietnamese
Definición
Một câu nói lịch sự khi tạm biệt, thể hiện mong muốn người kia có một ngày tốt lành.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong cửa hàng, dịch vụ khách hàng hoặc khi chào tạm biệt lịch sự. Có thể đáp lại bằng 'Bạn cũng vậy!'
Ejemplos
Thank you for visiting. Have a nice day!
Cảm ơn bạn đã ghé thăm. **Chúc một ngày tốt lành**!
Here's your coffee. Have a nice day!
Cà phê của bạn đây. **Chúc một ngày tốt lành**!
Goodbye and have a nice day!
Tạm biệt và **chúc một ngày tốt lành**!
Alright, I'm heading out. Have a nice day!
Được rồi, mình đi đây. **Chúc một ngày tốt lành**!
See you tomorrow! Have a nice day until then!
Gặp lại bạn vào ngày mai! **Chúc một ngày tốt lành** đến lúc đó!
You finished all your work early? Have a nice day, then!
Bạn đã làm xong hết việc sớm à? Vậy thì **chúc một ngày tốt lành** nhé!