"have a mind of your own" en Vietnamese
Definición
Người có chính kiến riêng là người tự đưa ra quyết định và ý kiến, không dễ bị ảnh hưởng bởi người khác.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm này thường khen sự độc lập, tự tin; hay dùng cho trẻ em hoặc người có cá tính mạnh. Đôi khi cũng dùng hài hước với vật cứng đầu, ví dụ: 'Cái máy in này cứ như có suy nghĩ riêng vậy!'.
Ejemplos
Julia has a mind of her own and always makes her own choices.
Julia **có chính kiến riêng** và luôn tự đưa ra lựa chọn của mình.
Children should have a mind of their own and not just copy others.
Trẻ em nên **có chính kiến riêng** chứ đừng chỉ bắt chước người khác.
It’s important to have a mind of your own at work.
Ở nơi làm việc, **có chính kiến riêng** là rất quan trọng.
Don't just agree with everyone—have a mind of your own!
Đừng chỉ đồng ý với mọi người—**hãy có chính kiến riêng**!
That old printer has a mind of its own and only works when it wants to.
Cái máy in cũ đó **có suy nghĩ riêng** nên chỉ làm việc khi nó muốn.
My teenage son really has a mind of his own these days.
Dạo này con trai tuổi teen của tôi thực sự **có chính kiến riêng**.