"haste makes waste" en Vietnamese
Definición
Nếu làm việc quá nhanh, bạn dễ mắc lỗi hoặc có thể gặp rắc rối.
Notas de Uso (Vietnamese)
Là câu thành ngữ mang tính khuyên răn, xuất hiện chủ yếu trong lời khuyên hoặc sách vở, không dùng thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày. Dùng để nhắc ai đó làm cẩn thận.
Ejemplos
Remember, haste makes waste when building something important.
Hãy nhớ, khi xây dựng thứ gì đó quan trọng, **dục tốc bất đạt**.
My teacher always says, 'haste makes waste', so check your work.
Cô giáo tôi luôn nói, '**dục tốc bất đạt**', nên hãy kiểm tra lại bài làm.
If you finish too fast, you might forget details. Haste makes waste.
Nếu làm xong quá nhanh, bạn có thể quên chi tiết. **Dục tốc bất đạt**.
I rushed through my essay and made so many mistakes. Well, haste makes waste!
Tôi làm bài luận quá vội nên mắc rất nhiều lỗi. Đúng là **dục tốc bất đạt**!
'Take your time,' she warned, 'because haste makes waste.'
'Cứ từ từ,' cô ấy nhắc, 'vì **dục tốc bất đạt**.'
We tried to fix it quickly and only made things worse. Guess haste makes waste after all.
Chúng tôi cố sửa nhanh nhưng mọi thứ chỉ tệ thêm. Quả là **dục tốc bất đạt**.