¡Escribe cualquier palabra!

"harvester" en Vietnamese

máy gặtngười thu hoạch

Definición

Máy gặt là thiết bị dùng để thu hoạch lúa, ngũ cốc hoặc các loại rau củ trên đồng ruộng. Từ này cũng có thể chỉ người thu hoạch, nhưng hiện nay chủ yếu nói về máy móc.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Máy gặt' dùng cho máy móc hiện đại, còn 'người thu hoạch' ít phổ biến hơn ngày nay. Thường gặp cả cụm 'máy gặt đập liên hợp' ('combine harvester'). Ít dùng ngoài nông nghiệp.

Ejemplos

The harvester cuts the wheat in the field.

**Máy gặt** cắt lúa trên cánh đồng.

A harvester can gather many vegetables quickly.

Một **máy gặt** có thể thu hoạch nhiều loại rau rất nhanh.

The old harvester was repaired before the harvest.

**Máy gặt** cũ đã được sửa trước mùa gặt.

Farmers depend on a harvester to finish work quickly during harvest season.

Nông dân phụ thuộc vào **máy gặt** để hoàn thành công việc nhanh vào mùa thu hoạch.

That new harvester can do the job of ten people.

**Máy gặt** mới đó có thể làm việc bằng mười người.

Before machines, a harvester was just someone working with a sickle in the fields.

Trước khi có máy móc, **người thu hoạch** đơn giản chỉ là những người làm việc với liềm trên đồng.