"hark back to" en Vietnamese
Definición
Nhắc lại hoặc gợi nhớ điều gì đó trong quá khứ; làm nhớ lại thời trước.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thành ngữ hơi trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc mô tả về điều gì gợi nhớ quá khứ. Hiếm gặp trong hội thoại thường ngày.
Ejemplos
This building's design harks back to the 1800s.
Thiết kế của tòa nhà này **nhắc lại** những năm 1800.
Many of the traditions hark back to ancient times.
Nhiều truyền thống **nhắc lại** thời xưa.
His storytelling style harks back to his childhood.
Cách kể chuyện của anh ấy **nhắc lại** thời thơ ấu.
Her fashion sense really harks back to the '70s.
Gu thẩm mỹ của cô ấy thật sự **gợi nhớ đến** thập niên 70.
A lot of modern pop music harks back to sounds from the '80s.
Nhiều nhạc pop hiện đại **nhắc lại** âm thanh từ thập niên 80.
When you tell that story, it really harks back to our college days.
Khi bạn kể câu chuyện đó, nó thật sự **gợi nhớ lại** những ngày đại học của chúng ta.