"harebrained" en Vietnamese
Definición
Dùng để miêu tả một ý tưởng, kế hoạch hoặc hành động cực kỳ ngu ngốc, ngớ ngẩn hoặc khó thành công.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, mang tính mỉa mai, hài hước. Chủ yếu dùng cho ý tưởng, kế hoạch chứ không trực tiếp miêu tả con người.
Ejemplos
He came up with a harebrained scheme to build a rocket in his backyard.
Anh ấy đã nảy ra một kế hoạch **ngớ ngẩn** là xây tên lửa ở sân sau nhà mình.
That was a harebrained idea.
Đó là một ý tưởng **ngớ ngẩn**.
Don't make any harebrained decisions.
Đừng đưa ra quyết định **ngớ ngẩn** nào nhé.
His harebrained plan made everyone laugh at the meeting.
Kế hoạch **ngớ ngẩn** của anh ấy khiến mọi người cười trong cuộc họp.
You're not really going through with that harebrained idea, are you?
Bạn thật sự định thực hiện ý tưởng **ngớ ngẩn** đó sao?
It sounded like a harebrained scheme, but somehow it worked!
Nghe như một kế hoạch **ngớ ngẩn**, nhưng bằng cách nào đó nó lại thành công!