"hard pill to swallow" en Vietnamese
Definición
Đây là một thực tế hoặc tình huống rất khó hoặc khó chịu để chấp nhận hoặc thừa nhận.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính chất thân mật, dùng khi nhắc đến những sự thật khó chịu; không liên quan đến thuốc men.
Ejemplos
Losing my job was a hard pill to swallow.
Mất việc là một **sự thật khó chấp nhận** đối với tôi.
It's a hard pill to swallow, but we can't change what happened.
Đó là một **sự thật khó chấp nhận**, nhưng chúng ta không thể thay đổi những gì đã xảy ra.
Hearing the truth was a hard pill to swallow for him.
Nghe sự thật là một **sự thật khó chấp nhận** đối với anh ấy.
Finding out she didn't get the promotion was a hard pill to swallow, but she'll move on.
Biết rằng cô ấy không được thăng chức là một **điều khó chấp nhận**, nhưng cô ấy sẽ vượt qua.
Sometimes the truth is a hard pill to swallow, but it's necessary to hear it.
Đôi khi sự thật là **sự thật khó chấp nhận**, nhưng cần phải nghe nó.
That was a hard pill to swallow, no doubt, but now we know what to do next.
Đó đúng là một **sự thật khó chấp nhận**, nhưng bây giờ chúng ta đã biết phải làm gì tiếp theo.