"hard pass" en Indonesian
Definición
Từ chối một cách mạnh mẽ và rõ ràng khi ai đó đề nghị hoặc mời bạn làm gì đó. Nghĩa là bạn chắc chắn không muốn.
Notas de Uso (Indonesian)
Cực kỳ không trang trọng, thường chỉ dùng nói chuyện hoặc nhắn tin. Thường dùng để từ chối nhanh, có thể hơi bông đùa hoặc thẳng thắn.
Ejemplos
Thanks, but that's a hard pass for me.
Cảm ơn, nhưng với tôi thì **từ chối thẳng**.
He gave a hard pass on eating spicy food.
Anh ấy **không nhé** với việc ăn đồ cay.
Buying a pet snake? That's a hard pass for me.
Mua rắn làm thú cưng? Với tôi thì **từ chối thẳng**.
You want to go jogging at 5 a.m.? Hard pass.
Đi chạy lúc 5 giờ sáng? **Không nhé**.
If it involves karaoke, it's a hard pass from me.
Nếu có karaoke thì **từ chối thẳng** nhé.
“Come to this horror movie marathon.” “Hard pass!”
“Tới xem phim kinh dị marathon đi.” “**Không nhé**!”