"hang from" en Vietnamese
Definición
Một vật được gắn ở phần trên vào một điểm cao hơn để phần dưới treo tự do bên dưới.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng khi mô tả vật thể treo lơ lửng (ví dụ: 'hang from the ceiling'). Không nên nhầm lẫn với 'hang on' (bám vào) hoặc 'hang over' (lơ lửng phía trên).
Ejemplos
The keys hang from a hook by the door.
Chìa khóa **treo từ** cái móc bên cạnh cửa.
A swing hangs from two strong ropes in the playground.
Xích đu **treo từ** hai dây thừng chắc chắn ở sân chơi.
The decorations hang from every branch during the festival.
Trong lễ hội, đồ trang trí **treo từ** mọi cành cây.
Why do those wires hang from the side of the building?
Tại sao những dây điện đó lại **treo từ** bên hông tòa nhà?
The lamp hangs from the ceiling.
Đèn **treo từ** trần nhà.
Several apples hang from the tree.
Vài quả táo **treo từ** cây.