¡Escribe cualquier palabra!

"handcart" en Vietnamese

xe đẩy tayxe kéo tay

Definición

Xe đẩy tay là một loại xe nhỏ có bánh xe, được người dùng dùng tay đẩy hoặc kéo để chở hàng hóa hoặc vật liệu.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng ở chợ, nhà kho hoặc khi di chuyển vật nhỏ, không dùng cho xe máy hoặc xe lớn. Có thể nghe 'xe đẩy' hoặc 'xe kéo tay' trong giao tiếp hàng ngày.

Ejemplos

The vendor pushed his handcart down the street.

Người bán hàng đẩy **xe đẩy tay** của mình xuống phố.

We used a handcart to move the boxes.

Chúng tôi đã dùng **xe đẩy tay** để chuyển những chiếc hộp.

The old handcart is kept in the garage.

**Xe đẩy tay** cũ được để trong ga-ra.

Don’t overload the handcart or it might break.

Đừng chất quá tải lên **xe đẩy tay**, nó có thể hỏng.

He makes a living selling fruit from his handcart at the corner.

Anh ấy kiếm sống bằng việc bán trái cây từ **xe đẩy tay** ở góc phố.

Can you give me a hand with the handcart? It's heavy.

Bạn có thể giúp tôi với **xe đẩy tay** này không? Nó nặng lắm.