"handbills" en Vietnamese
Definición
Tờ giấy nhỏ được in sẵn thông tin hoặc quảng cáo, thường được phát cho người qua lại ở nơi công cộng. Được dùng cho sự kiện, quảng cáo hoặc thông báo chính trị.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ "tờ rơi" phổ biến hơn trong giao tiếp so với các từ khác. Thường dùng để giới thiệu sự kiện, khuyến mãi, hoặc thông báo. Một số nơi cần xin phép khi phát tờ rơi.
Ejemplos
They gave out handbills for the concert at the train station.
Họ đã phát **tờ rơi** về buổi hòa nhạc tại nhà ga.
The store uses handbills to advertise new sales.
Cửa hàng dùng **tờ rơi** để quảng cáo khuyến mãi mới.
Many handbills were left on the tables after the event.
Nhiều **tờ rơi** còn lại trên bàn sau sự kiện.
I picked up a couple of handbills about local food festivals downtown.
Tôi nhặt vài **tờ rơi** về các lễ hội ẩm thực địa phương ở trung tâm.
Don't throw those handbills on the street—use the trash bin.
Đừng vứt **tờ rơi** ra đường—hãy vứt vào thùng rác.
Volunteers stood outside handing out handbills for the upcoming election.
Tình nguyện viên đứng ngoài trời phát **tờ rơi** về cuộc bầu cử sắp tới.