"hand over fist" en Vietnamese
Definición
Cụm từ này mô tả việc kiếm được hoặc mất đi thứ gì đó, đặc biệt là tiền, rất nhanh và với số lượng lớn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng cho tiền, ví dụ: 'making money hand over fist' nghĩa là kiếm tiền rất nhiều, rất nhanh. Có thể dùng với thứ khác ngoài tiền khi tốc độ tăng hoặc giảm cực lớn.
Ejemplos
The company is making money hand over fist.
Công ty đang kiếm tiền **ầm ầm**.
He lost his savings hand over fist at the casino.
Anh ấy đã mất hết số tiền tiết kiệm **ầm ầm** tại sòng bạc.
They are selling tickets hand over fist for the concert.
Họ đang bán vé concert **ầm ầm**.
Ever since the new product launched, we've been growing hand over fist.
Từ khi ra mắt sản phẩm mới, chúng tôi tăng trưởng **ầm ầm**.
Restaurants in that area are losing customers hand over fist.
Nhà hàng ở khu vực đó đang mất khách **ầm ầm**.
Investors were making profits hand over fist until the market crashed.
Nhà đầu tư đã kiếm lời **ầm ầm** cho đến khi thị trường sụp đổ.