"hand in hand" en Vietnamese
Definición
Hai người nắm tay nhau, hoặc hai sự việc gắn bó chặt chẽ, xảy ra cùng nhau.
Notas de Uso (Vietnamese)
Có thể dùng cả nghĩa đen (nắm tay nhau) và nghĩa bóng (hai điều liên kết chặt chẽ). Thường xuất hiện trong cụm 'go hand in hand'. Không nên nhầm với 'arm in arm'.
Ejemplos
The two children walked hand in hand to school.
Hai đứa trẻ đi bộ đến trường, **nắm tay** nhau.
Love and trust go hand in hand in a good relationship.
Tình yêu và sự tin tưởng luôn **song hành** trong một mối quan hệ tốt.
They entered the park hand in hand.
Họ **nắm tay** nhau bước vào công viên.
Progress and innovation often come hand in hand.
Tiến bộ và đổi mới thường **song hành** với nhau.
Happiness and health go hand in hand—you really need both.
Hạnh phúc và sức khỏe luôn **song hành**—bạn thực sự cần cả hai.
The couple strolled hand in hand along the beach at sunset.
Cặp đôi dạo bộ **nắm tay** nhau trên bãi biển lúc hoàng hôn.