"halter" en Vietnamese
Definición
Dây dắt là loại dây buộc quanh đầu động vật (thường là ngựa) để dắt hoặc buộc chúng lại. Ngoài ra còn chỉ loại áo nữ buộc sau cổ, hở lưng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dây dắt chủ yếu dùng cho ngựa, thi thoảng cho bò. Áo halter (halter top) là áo nữ buộc cổ, hở lưng; khác với áo “halter dress” hay “halter-neck.”
Ejemplos
The horse wears a halter in the stable.
Con ngựa đang đeo **dây dắt** trong chuồng.
She likes to wear a halter in summer.
Cô ấy thích mặc **áo hai dây buộc cổ** vào mùa hè.
Can you put the halter on the cow?
Bạn có thể đeo **dây dắt** cho con bò không?
I got this cute red halter for the party tonight.
Tôi đã mua **áo hai dây buộc cổ** đỏ xinh này để dự tiệc tối nay.
Make sure the halter is not too tight on the horse.
Hãy chắc chắn **dây dắt** trên ngựa không quá chật.
This style looks great with a halter and jeans.
Kiểu này rất đẹp khi mặc với **áo hai dây buộc cổ** và quần jeans.