¡Escribe cualquier palabra!

"halflings" en Vietnamese

người bán thân

Definición

Người bán thân là sinh vật nhỏ bé giống người trong truyện và trò chơi kỳ ảo. Họ nổi tiếng thân thiện, thông minh và thích phiêu lưu, nổi bật nhất là các hobbit trong 'Chúa tể những chiếc nhẫn'.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này chỉ thường thấy trong thể loại truyện/kịch bản giả tưởng hoặc game. Thường dùng thay cho 'hobbit' trong các tác phẩm tương tự.

Ejemplos

The halflings live in small villages in the valley.

**Người bán thân** sống ở những ngôi làng nhỏ trong thung lũng.

Halflings are shorter than most humans.

**Người bán thân** thấp hơn hầu hết mọi người.

Many halflings enjoy gardening and good food.

Nhiều **người bán thân** thích làm vườn và thưởng thức món ăn ngon.

Everyone at the table seemed surprised when the halflings asked for a third breakfast.

Mọi người đều ngạc nhiên khi **người bán thân** yêu cầu bữa sáng lần thứ ba.

Some adventurers prefer to travel with halflings because they're so resourceful.

Một số nhà thám hiểm thích đi cùng **người bán thân** vì họ rất tháo vát.

In most stories, halflings are brave in their own quiet way.

Trong hầu hết các câu chuyện, **người bán thân** dũng cảm theo cách riêng, thường lặng lẽ.