"half a mind" en Indonesian
Definición
Bạn cảm thấy muốn làm một điều gì đó hoặc đang cân nhắc, nhưng chưa thật sự quyết định.
Notas de Uso (Indonesian)
Đây là cụm không trang trọng, thường dùng khi bạn muốn làm gì vì bực bội hoặc phân vân. Thường đi với động từ nguyên mẫu sau 'to'.
Ejemplos
I have half a mind to skip the meeting today.
Tôi **muốn làm** lơ buổi họp hôm nay.
She had half a mind to tell him the truth.
Cô ấy **đã tính** nói thật với anh ta.
My brother has half a mind to move to another city.
Anh tôi **đã tính** chuyển đến thành phố khác.
Honestly, I've got half a mind to just walk out and quit.
Thật lòng, tôi **đã tính** đứng dậy bỏ đi và nghỉ việc luôn.
He looked so rude, I had half a mind to say something back.
Anh ta thô lỗ quá, tôi **muốn làm** trả lời lại.
After waiting an hour, we had half a mind to leave the restaurant.
Chờ một tiếng xong, chúng tôi **định** rời khỏi nhà hàng.