¡Escribe cualquier palabra!

"hale and hearty" en Vietnamese

khỏe mạnh và tràn đầy sức sống

Definición

Dùng để mô tả người lớn tuổi vẫn còn rất khỏe mạnh và đầy năng lượng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm này mang sắc thái lịch sự, hơi cổ điển, thường dùng cho người lớn tuổi vẫn còn khỏe mạnh. Không dùng cho người trẻ.

Ejemplos

My grandfather is still hale and hearty at 85.

Ông nội tôi vẫn còn **khỏe mạnh và tràn đầy sức sống** ở tuổi 85.

She looked hale and hearty after her long trip.

Cô ấy trông vẫn **khỏe mạnh và tràn đầy sức sống** sau chuyến đi dài.

Despite his age, Mr. Li is hale and hearty.

Dù đã lớn tuổi, ông Lý vẫn **khỏe mạnh và tràn đầy sức sống**.

You wouldn't believe she's 92—she's still hale and hearty.

Bạn sẽ không tin bà ấy 92 tuổi—bà vẫn **khỏe mạnh và tràn đầy sức sống**.

After his surgery, he's back to being hale and hearty.

Sau phẫu thuật, anh ấy trở lại **khỏe mạnh và tràn đầy sức sống**.

We saw Uncle Joe at the reunion, still hale and hearty as ever.

Chúng tôi gặp chú Joe ở buổi họp mặt, chú vẫn **khỏe mạnh và tràn đầy sức sống** như mọi khi.