"hairpins" en Vietnamese
Definición
Dụng cụ nhỏ, mảnh bằng kim loại hoặc nhựa để kẹp giữ tóc; cũng có thể chỉ đoạn đường cong gắt giống kẹp tóc.
Notas de Uso (Vietnamese)
Phần lớn dùng ở dạng số nhiều khi nói về kẹp tóc. Đoạn cong đường thì dùng từ 'khúc cua gấp' hoặc 'cua tay áo'. Không nhầm với cột tóc hay kẹp lớn.
Ejemplos
She uses hairpins to keep her hair up during dance class.
Cô ấy dùng **kẹp tóc** để giữ tóc lên khi học nhảy.
I bought a pack of hairpins at the store.
Tôi đã mua một gói **kẹp tóc** ở cửa hàng.
There are hairpins all over the bathroom floor.
Có **kẹp tóc** vương vãi khắp sàn phòng tắm.
These hairpins keep my hairstyle in place all day long.
Những **kẹp tóc** này giúp giữ kiểu tóc của tôi cả ngày.
After the wedding, she found three hairpins stuck in her veil.
Sau đám cưới, cô ấy phát hiện ba **kẹp tóc** mắc trong khăn voan.
The mountain road was full of dangerous hairpins that made us drive slowly.
Con đường núi đầy những **khúc cua gấp** nguy hiểm khiến chúng tôi phải đi chậm lại.