¡Escribe cualquier palabra!

"hairdressers" en Indonesian

tiệm làm tócthợ làm tóc

Definición

Nơi mọi người đến để cắt, tạo kiểu hoặc chăm sóc tóc. Cũng có thể chỉ những người thợ làm tóc làm việc tại đó.

Notas de Uso (Indonesian)

Thường dùng cho tiệm nữ; tiệm cho nam là 'hiệu cắt tóc nam'. Cụm như 'đi tiệm làm tóc' rất thông dụng.

Ejemplos

I'm going to the hairdressers this afternoon.

Chiều nay tôi sẽ đi **tiệm làm tóc**.

The hairdressers on Main Street is very popular.

**Tiệm làm tóc** trên đường Main rất được ưa chuộng.

My mother works at two different hairdressers.

Mẹ tôi làm việc ở hai **tiệm làm tóc** khác nhau.

He never books appointments at hairdressers, he just walks in.

Anh ấy không bao giờ đặt lịch tại **tiệm làm tóc**, chỉ đến trực tiếp thôi.

Some hairdressers offer nail and skin treatments too.

Một số **tiệm làm tóc** cũng cung cấp dịch vụ làm móng và chăm sóc da.

You always hear local gossip at the hairdressers.

Bạn luôn nghe chuyện xung quanh tại **tiệm làm tóc**.