"hair out of place" en Vietnamese
Definición
Tóc được chải chuốt rất gọn gàng, không có sợi nào lộn xộn hay ra ngoài vị trí.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng theo nghĩa tích cực, như 'not a hair out of place' để khen ai đó rất chỉn chu, gọn gàng. Mang nghĩa bóng cho phong thái cũng được dùng.
Ejemplos
Her hair was so neat, there wasn't a hair out of place.
Tóc cô ấy rất gọn gàng, không có **một sợi tóc lệch** nào.
He came to the meeting without a hair out of place.
Anh ấy đến cuộc họp mà không **một sợi tóc lệch**.
The dancer finished her routine with not a hair out of place.
Vũ công kết thúc tiết mục mà không **một sợi tóc lệch**.
He always looks so perfect—never a hair out of place even after a long day.
Anh ấy lúc nào cũng hoàn hảo—dù cả ngày dài cũng không **một sợi tóc lệch**.
You could tell she was nervous, but her appearance was flawless — not a hair out of place.
Có thể thấy cô ấy lo lắng, nhưng vẻ ngoài thì hoàn hảo — không **một sợi tóc lệch**.
Even after running to catch the bus, she somehow had no hair out of place!
Ngay cả khi chạy theo xe buýt, cô ấy vẫn **không một sợi tóc lệch**!