"hair of the dog" en Vietnamese
Definición
Sau khi uống quá say, sáng hôm sau lại uống một ít rượu để cố gắng giảm cảm giác nôn nao.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường nói đùa hoặc mang tính hài hước. Không phải là lời khuyên y tế, chỉ dùng khi nói chuyện về say xỉn.
Ejemplos
Some people believe that drinking a hair of the dog helps with a hangover.
Một số người tin rằng uống một chút **giải rượu bằng uống thêm rượu** giúp hết say.
He tried the hair of the dog after his party last night.
Anh ấy đã thử **giải rượu bằng uống thêm rượu** sau bữa tiệc tối qua.
Do you think the hair of the dog really works?
Bạn có nghĩ **giải rượu bằng uống thêm rượu** thật sự hiệu quả không?
I woke up with a terrible hangover, so my friend suggested a little hair of the dog.
Tôi thức dậy với cơn say khủng khiếp, nên bạn tôi khuyên tôi nên uống một ít **giải rượu bằng uống thêm rượu**.
Honestly, I don’t buy into the whole hair of the dog thing—water and rest are my cure.
Thật lòng, tôi không tin vào **giải rượu bằng uống thêm rượu** đâu—nước và nghỉ ngơi mới là cách của tôi.
I can’t believe you’re actually having a hair of the dog this morning!
Tớ không thể tin được là cậu lại uống **giải rượu bằng uống thêm rượu** sáng nay!