"gymnastic" en Vietnamese
Definición
Thuộc về các bài tập thể dục dụng cụ hoặc kỹ năng giúp tăng sức mạnh, độ dẻo dai và sự phối hợp của cơ thể.
Notas de Uso (Vietnamese)
Hầu như chỉ đóng vai trò tính từ, dùng trước các từ như 'kỹ năng', 'bài tập'. Từ 'gymnastics' dùng chỉ bộ môn thể thao.
Ejemplos
She learned gymnastic skills at a young age.
Cô ấy đã học các kỹ năng **thể dục dụng cụ** từ khi còn nhỏ.
A gymnastic exercise can improve your flexibility.
Bài tập **thể dục dụng cụ** có thể giúp bạn dẻo dai hơn.
He made a gymnastic move during the dance performance.
Anh ấy đã thực hiện một động tác **thể dục dụng cụ** trong màn biểu diễn nhảy.
Her gymnastic ability really impressed the judges.
Khả năng **thể dục dụng cụ** của cô ấy khiến ban giám khảo rất ấn tượng.
You need strong core muscles for most gymnastic routines.
Bạn cần nhóm cơ trung tâm mạnh cho hầu hết các động tác **thể dục dụng cụ**.
His jump was almost gymnastic — did you see that flip?
Cú nhảy của cậu ấy gần như là **thể dục dụng cụ** — bạn thấy cú lộn đó không?