"gutter" en Vietnamese
Definición
Máng xối là đường rãnh hẹp trên mái nhà hoặc ven đường để dẫn nước mưa. Đôi khi, nó cũng dùng để chỉ nơi bẩn thỉu hoặc tình trạng nghèo khổ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng để nói về hệ thống thoát nước mưa. 'in the gutter' nghĩa là trong tình trạng tồi tệ. Trong bowling, 'gutter' là rãnh nơi bóng rơi ra.
Ejemplos
The rainwater flows into the gutter.
Nước mưa chảy vào **máng xối**.
Leaves are blocking the gutter.
Lá cây đang chặn **máng xối**.
There is a gutter on each side of the street.
Có một **rãnh nước** ở mỗi bên đường.
He cleaned out the gutters before the storm.
Anh ấy đã làm sạch các **máng xối** trước cơn bão.
After the party, they felt like they were in the gutter.
Sau bữa tiệc, họ cảm thấy như đang ở trong **rãnh nước**.
My bowling ball went straight into the gutter.
Quả bóng bowling của tôi lăn thẳng vào **rãnh nước**.