¡Escribe cualquier palabra!

"gunship" en Vietnamese

máy bay vũ trangtrực thăng vũ trang

Definición

Máy bay vũ trang là loại máy bay quân sự được trang bị nhiều vũ khí hạng nặng, thường là trực thăng hoặc máy bay vận tải, dùng để tấn công mục tiêu mặt đất.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chỉ dùng 'máy bay vũ trang' trong bối cảnh quân sự, nhất là về trực thăng có vũ khí nặng. Không dùng cho máy bay dân dụng hay 'máy bay tiêm kích'.

Ejemplos

The gunship fired at enemy vehicles.

**Máy bay vũ trang** đã bắn vào các phương tiện của đối phương.

A gunship can stay in the air for many hours.

Một **máy bay vũ trang** có thể ở trên không nhiều giờ liền.

The military sent a gunship to help the soldiers.

Quân đội đã gửi một **máy bay vũ trang** để hỗ trợ các binh sĩ.

The sound of the gunship overhead made everyone take cover.

Tiếng **máy bay vũ trang** trên đầu khiến mọi người phải tìm chỗ ẩn nấp.

He dreamed of piloting a gunship someday.

Anh ta mơ ước một ngày nào đó được lái **máy bay vũ trang**.

After the explosion, a gunship was quickly on the scene.

Sau vụ nổ, một **máy bay vũ trang** đã nhanh chóng có mặt tại hiện trường.