¡Escribe cualquier palabra!

"gunrunners" en Vietnamese

kẻ buôn lậu vũ khí

Definición

Những người mua bán, vận chuyển vũ khí trái phép, nhất là qua biên giới. Họ thường làm việc bí mật và phạm pháp.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều để chỉ những người buôn lậu vũ khí trái phép, không chỉ người bán súng hợp pháp ('arms dealers' khác nghĩa).

Ejemplos

The police arrested two gunrunners last night.

Cảnh sát đã bắt giữ hai **kẻ buôn lậu vũ khí** vào đêm qua.

Gunrunners often move weapons across borders without permission.

**Kẻ buôn lậu vũ khí** thường chuyển vũ khí qua biên giới mà không có phép.

The movie was about a group of dangerous gunrunners.

Bộ phim nói về một nhóm **kẻ buôn lậu vũ khí** nguy hiểm.

The authorities have been tracking these gunrunners for months.

Nhà chức trách đã theo dõi những **kẻ buôn lậu vũ khí** này trong nhiều tháng.

Rumor has it the gunrunners are working with local gangs.

Nghe đồn các **kẻ buôn lậu vũ khí** đang hợp tác với các băng nhóm địa phương.

After the bust, the gunrunners vanished without a trace.

Sau cuộc vây bắt, các **kẻ buôn lậu vũ khí** biến mất không để lại dấu vết.