"gumballs" en Vietnamese
Definición
Những viên kẹo cao su nhỏ, hình tròn, đủ màu sắc, thường được bán trong máy bán kẹo tự động.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong 'máy kẹo bi cao su'; được dùng số nhiều. Không nhầm với 'kẹo cao su' thông thường hoặc 'kẹo cứng'. Thường có trong truyện hoặc trò chơi cho trẻ em.
Ejemplos
The machine is full of colorful gumballs.
Chiếc máy đầy những **kẹo bi cao su** đủ màu sắc.
He bought two gumballs for fifty cents.
Anh ấy đã mua hai viên **kẹo bi cao su** với giá năm mươi xu.
The children shared their gumballs after school.
Bọn trẻ chia sẻ **kẹo bi cao su** của mình sau giờ học.
Do you remember those old machines that gave out gumballs for a quarter?
Bạn còn nhớ những chiếc máy cũ cho ra **kẹo bi cao su** chỉ với 25 xu không?
She loves collecting different colors of gumballs from every store.
Cô ấy thích sưu tập các màu **kẹo bi cao su** khác nhau từ mỗi cửa hàng.
All I got from the machine was three blue gumballs in a row!
Tất cả những gì tôi lấy được từ máy là ba viên **kẹo bi cao su** màu xanh liên tiếp!