¡Escribe cualquier palabra!

"gulp down" en Vietnamese

nuốt chửnguống ừng ực

Definición

Ăn hoặc uống một cái gì đó rất nhanh, thường nuốt từng ngụm lớn mà không nhai hoặc thưởng thức.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Nuốt chửng' mang tính thân mật, dùng khi ai đó quá đói hoặc vội vàng. Thường dùng với đồ ăn, nước uống. Không dùng khi muốn nói ăn uống từ tốn, tận hưởng.

Ejemplos

He gulped down his juice before leaving.

Anh ấy **uống ừng ực** hết nước ép trước khi đi.

She gulped down her food without chewing.

Cô ấy **nuốt chửng** thức ăn mà không nhai.

The children gulped down the cold water after playing.

Sau khi chơi, bọn trẻ **uống ừng ực** nước lạnh.

He was late, so he gulped down his breakfast in a hurry.

Anh ấy đến muộn nên **nuốt chửng** bữa sáng một cách vội vàng.

Don’t gulp down your drink—you’ll get a stomach ache!

Đừng **uống ừng ực** đồ uống—bạn sẽ bị đau bụng đấy!

They barely talked at lunch; everyone just gulped down their food.

Mọi người hầu như không nói chuyện vào bữa trưa; ai cũng chỉ **nuốt chửng** thức ăn.