"guidebook" en Vietnamese
Definición
Sách hướng dẫn du lịch là cuốn sách cung cấp thông tin và lời khuyên về một địa điểm, thường dùng cho người đi du lịch để tìm hiểu về các điểm tham quan, nhà hàng và hoạt động.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Sách hướng dẫn du lịch' thường dùng trong ngữ cảnh du lịch, là danh từ đếm được. Không dùng cho sách hướng dẫn kỹ thuật hay sách giáo khoa.
Ejemplos
She always brings her guidebook when visiting new cities.
Cô ấy luôn mang theo **sách hướng dẫn du lịch** khi đến thăm các thành phố mới.
The guidebook has a map of the museum inside.
Trong **sách hướng dẫn du lịch** có bản đồ của bảo tàng.
I bought a guidebook to learn more about the local culture.
Tôi đã mua một **sách hướng dẫn du lịch** để tìm hiểu thêm về văn hóa địa phương.
Don’t bother carrying a heavy guidebook—there are tons of online guides now.
Không cần mang theo **sách hướng dẫn du lịch** nặng nề—giờ đây có rất nhiều hướng dẫn trực tuyến.
The restaurant isn’t in the guidebook, but it’s a real hidden gem.
Nhà hàng đó không có trong **sách hướng dẫn du lịch**, nhưng thực sự là một địa điểm tuyệt vời.
You can usually find a guidebook at airport bookstores or tourist shops.
Bạn thường có thể tìm thấy **sách hướng dẫn du lịch** ở hiệu sách sân bay hoặc cửa hàng du lịch.